duōyuánbùbǎohézhīfángsuāngiọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 多元不飽和脂肪酸
Âm Hán ViệtĐA NGUYÊN BẤT BÃO HÒA CHI PHƯƠNG TOAN
多元不饱和脂肪酸 nghĩa là Axit béo không bão hòa đa.
Nghĩa của 多元不饱和脂肪酸
duōyuánbùbǎohézhīfángsuān
ĐA NGUYÊN BẤT BÃO HÒA CHI PHƯƠNG TOANphồn thể 多元不飽和脂肪酸
Axit béo không bão hòa đa
Câu hỏi thường gặp
多元不饱和脂肪酸 nghĩa là gì?
多元不饱和脂肪酸 (duōyuánbùbǎohézhīfángsuān) nghĩa là Axit béo không bão hòa đa.
多元不饱和脂肪酸 đọc thế nào?
多元不饱和脂肪酸 đọc là duōyuánbùbǎohézhīfángsuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 多元不饱和脂肪酸 là gì?
Âm Hán Việt của 多元不饱和脂肪酸 là "đa nguyên bất bão hòa chi phương toan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.