TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多党

duōdǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多黨

Âm Hán Việt ĐA ĐẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa đảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多党 nghĩa là đa đảng.

Nghĩa của 多党

duōdǎng

ĐA ĐẢNGphồn thể 多黨
  1. Đa đảng

Từ ghép có 多党

Câu hỏi thường gặp

多党 nghĩa là gì?

多党 (duōdǎng) nghĩa là đa đảng.

多党 đọc thế nào?

多党 đọc là duōdǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 多党 là gì?

Âm Hán Việt của 多党 là "đa đảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.