多助 nghĩa là Nhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài).
Nghĩa của 多助
duōzhù
ĐA TRỢDanh từ
Nhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài)
Được hỗ trợ tốt
Thành ngữ có 多助
得道多助 — Đạo lý chính đáng được nhiều sự ủng hộ (thành ngữ); người giữ chính nghĩa sẽ được giúp đỡ khắp nơi
Câu hỏi thường gặp
多助 nghĩa là gì?
多助 (duōzhù) nghĩa là Nhận được nhiều sự giúp đỡ (từ bên ngoài).
多助 đọc thế nào?
多助 đọc là duōzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 多助 là gì?
Âm Hán Việt của 多助 là "đa trợ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.