TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多吉币

Duōjíbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多吉幣

Âm Hán Việt ĐA CÁT TỆ

多吉币 nghĩa là Dogecoin (tiền điện tử).

Nghĩa của 多吉币

Duōjíbì

ĐA CÁT TỆphồn thể 多吉幣tên riêng
  1. Dogecoin (tiền điện tử)

Câu hỏi thường gặp

多吉币 nghĩa là gì?

多吉币 (duōjíbì) nghĩa là Dogecoin (tiền điện tử).

多吉币 đọc thế nào?

多吉币 đọc là Duōjíbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 多吉币 là gì?

Âm Hán Việt của 多吉币 là "đa cát tệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.