Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa thê chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
多妻制 nghĩa là chế độ đa thê.
Nghĩa của 多妻制
duōqīzhì
ĐA THÊ CHẾ
Chế độ đa thê
Câu hỏi thường gặp
多妻制 nghĩa là gì?
多妻制 (duōqīzhì) nghĩa là chế độ đa thê.
多妻制 đọc thế nào?
多妻制 đọc là duōqīzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 多妻制 là gì?
Âm Hán Việt của 多妻制 là "đa thê chế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.