多孔动物 (duōkǒngdòngwù) nghĩa là Ngành Động vật thân lỗ (Porifera).
多孔动物 đọc thế nào?
多孔动物 đọc là duōkǒngdòngwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 多孔动物 là gì?
Âm Hán Việt của 多孔动物 là "đa khổng động vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.