TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多层次分析模型

duōcéngcìfēnxīmóxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多層次分析模型

Âm Hán Việt ĐA TẦNG THỨ PHÂN TÍCH MÔ HÌNH

多层次分析模型 nghĩa là Mô hình phân tích nhiều tầng.

Nghĩa của 多层次分析模型

duōcéngcìfēnxīmóxíng

ĐA TẦNG THỨ PHÂN TÍCH MÔ HÌNHphồn thể 多層次分析模型
  1. Mô hình phân tích nhiều tầng

Câu hỏi thường gặp

多层次分析模型 nghĩa là gì?

多层次分析模型 (duōcéngcìfēnxīmóxíng) nghĩa là Mô hình phân tích nhiều tầng.

多层次分析模型 đọc thế nào?

多层次分析模型 đọc là duōcéngcìfēnxīmóxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 多层次分析模型 là gì?

Âm Hán Việt của 多层次分析模型 là "đa tầng thứ phân tích mô hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.