多巴胺
giọng máy của trình duyệt
多巴胺 nghĩa là Dopamine.
Nghĩa của 多巴胺
duōbā'àn
Danh từ- Dopamine
Câu hỏi thường gặp
多巴胺 nghĩa là gì?
多巴胺 (duōbā'àn) nghĩa là Dopamine.
多巴胺 đọc thế nào?
多巴胺 đọc là duōbā'àn (pinyin).
多巴胺 nghĩa là Dopamine.
多巴胺 (duōbā'àn) nghĩa là Dopamine.
多巴胺 đọc là duōbā'àn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.