多样
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 多樣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa dạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
多样 nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.
Nghĩa của 多样
duōyàng
ĐA DẠNGTính từphồn thể 多樣- Đa dạng
- Sự đa dạng
- Phong phú
Từ ghép có 多样
Câu hỏi thường gặp
多样 nghĩa là gì?
多样 (duōyàng) nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.
多样 đọc thế nào?
多样 đọc là duōyàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 多样 là gì?
Âm Hán Việt của 多样 là "đa dạng".