TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多样

duōyàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多樣

Âm Hán Việt ĐA DẠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa dạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多样 nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.

Nghĩa của 多样

duōyàng

ĐA DẠNGTính từphồn thể 多樣
  1. Đa dạng
  2. Sự đa dạng
  3. Phong phú

Từ ghép có 多样

Câu hỏi thường gặp

多样 nghĩa là gì?

多样 (duōyàng) nghĩa là đa dạng, sự đa dạng.

多样 đọc thế nào?

多样 đọc là duōyàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 多样 là gì?

Âm Hán Việt của 多样 là "đa dạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.