TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多站地址

duōzhàndìzhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA TRẠM ĐỊA CHỈ

多站地址 nghĩa là địa chỉ multicast, địa chỉ nhiều trạm.

Nghĩa của 多站地址

duōzhàndìzhǐ

ĐA TRẠM ĐỊA CHỈ
  1. Địa chỉ multicast
  2. Địa chỉ nhiều trạm

Câu hỏi thường gặp

多站地址 nghĩa là gì?

多站地址 (duōzhàndìzhǐ) nghĩa là địa chỉ multicast, địa chỉ nhiều trạm.

多站地址 đọc thế nào?

多站地址 đọc là duōzhàndìzhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 多站地址 là gì?

Âm Hán Việt của 多站地址 là "đa trạm địa chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.