TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多细胞生物

duōxìbāoshēngwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多細胞生物

Âm Hán Việt ĐA TẾ BÀO SINH VẬT

多细胞生物 nghĩa là sinh vật đa bào.

Nghĩa của 多细胞生物

duōxìbāoshēngwù

ĐA TẾ BÀO SINH VẬTphồn thể 多細胞生物
  1. Sinh vật đa bào

Câu hỏi thường gặp

多细胞生物 nghĩa là gì?

多细胞生物 (duōxìbāoshēngwù) nghĩa là sinh vật đa bào.

多细胞生物 đọc thế nào?

多细胞生物 đọc là duōxìbāoshēngwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 多细胞生物 là gì?

Âm Hán Việt của 多细胞生物 là "đa tế bào sinh vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.