TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多那太罗

Duōnǎtàiluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多那太羅

Âm Hán Việt ĐA NA THÁI LA

多那太罗 nghĩa là Donatello (khoảng 1386-1466).

Nghĩa của 多那太罗

Duōnǎtàiluó

ĐA NA THÁI LAphồn thể 多那太羅tên riêng
  1. Donatello (khoảng 1386-1466)
  2. Donato di Niccolò di Betto Bardi, họa sĩ và nhà điêu khắc nổi tiếng thời kỳ Phục hưng sơ kỳ

Câu hỏi thường gặp

多那太罗 nghĩa là gì?

多那太罗 (duōnǎtàiluó) nghĩa là Donatello (khoảng 1386-1466).

多那太罗 đọc thế nào?

多那太罗 đọc là Duōnǎtàiluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 多那太罗 là gì?

Âm Hán Việt của 多那太罗 là "đa na thái la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.