多醣
giọng máy của trình duyệt
多醣 nghĩa là Polisaccarit.
Nghĩa của 多醣
duōtáng
- Polisaccarit
Câu hỏi thường gặp
多醣 nghĩa là gì?
多醣 (duōtáng) nghĩa là Polisaccarit.
多醣 đọc thế nào?
多醣 đọc là duōtáng (pinyin).
多醣 nghĩa là Polisaccarit.
多醣 (duōtáng) nghĩa là Polisaccarit.
多醣 đọc là duōtáng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.