TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多醣

duōtáng giọng máy của trình duyệt

多醣 nghĩa là Polisaccarit.

Nghĩa của 多醣

duōtáng

  1. Polisaccarit

Câu hỏi thường gặp

多醣 nghĩa là gì?

多醣 (duōtáng) nghĩa là Polisaccarit.

多醣 đọc thế nào?

多醣 đọc là duōtáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.