TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多项式方程

duōxiàngshìfāngchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多項式方程

Âm Hán Việt ĐA HẠNG THỨC PHƯƠNG TRÌNH

多项式方程 nghĩa là phương trình đa thức.

Nghĩa của 多项式方程

duōxiàngshìfāngchéng

ĐA HẠNG THỨC PHƯƠNG TRÌNHphồn thể 多項式方程
  1. toán học Phương trình đa thức

Câu hỏi thường gặp

多项式方程 nghĩa là gì?

多项式方程 (duōxiàngshìfāngchéng) nghĩa là phương trình đa thức.

多项式方程 đọc thế nào?

多项式方程 đọc là duōxiàngshìfāngchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 多项式方程 là gì?

Âm Hán Việt của 多项式方程 là "đa hạng thức phương trình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.