TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

够格

gòugé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 夠格

Âm Hán Việt CÚ CÁCH

够格 nghĩa là đủ tiêu chuẩn, đạt yêu cầu.

Nghĩa của 够格

gòugé

CÚ CÁCHĐộng từphồn thể 夠格
  1. Đủ tiêu chuẩn
  2. Đạt yêu cầu
  3. Phù hợp
  4. Trình bày ổn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 够格

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

够格 nghĩa là gì?

够格 (gòugé) nghĩa là đủ tiêu chuẩn, đạt yêu cầu.

够格 đọc thế nào?

够格 đọc là gòugé (pinyin).

Âm Hán Việt của 够格 là gì?

Âm Hán Việt của 够格 là "cú cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.