大一统志
Phồn thể: 大一統誌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại nhất thống chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大一统志 nghĩa là Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din 扎马剌丁 và Yu Yinglong 虞应龙, gồm 755 quyển.
Nghĩa của 大一统志
Dàyītǒngzhì
ĐẠI NHẤT THỐNG CHÍphồn thể 大一統誌tên riêng- Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din 扎马剌丁 và Yu Yinglong 虞应龙, gồm 755 quyển
Câu hỏi thường gặp
大一统志 nghĩa là gì?
大一统志 (dàyītǒngzhì) nghĩa là Đại Nguyên Đại Nhất Thống Chí, bộ bách khoa địa lý triều Nguyên, biên soạn 1285-1294 dưới thời Jamal al-Din 扎马剌丁 và Yu Yinglong 虞应龙, gồm 755 quyển.
大一统志 đọc thế nào?
大一统志 đọc là Dàyītǒngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 大一统志 là gì?
Âm Hán Việt của 大一统志 là "đại nhất thống chí".