Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大乘 nghĩa là Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn.
Nghĩa của 大乘
Dàshèng
ĐẠI THỪATên riêngtên riêng
Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn
Phật giáo dựa trên kinh điển Đại Thừa, lan truyền đến Trung Á, Trung Quốc và xa hơn
Cũng đọc là Dàchéng
Câu hỏi thường gặp
大乘 nghĩa là gì?
大乘 (dàshèng) nghĩa là Đại Thừa, Cỗ Xe Lớn.
大乘 đọc thế nào?
大乘 đọc là Dàshèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 大乘 là gì?
Âm Hán Việt của 大乘 là "đại thừa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.