大事
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn), 桩 (zhuāng)
大事 nghĩa là sự kiện lớn.
Nghĩa của 大事
dàshì
ĐẠI SỰDanh từ, Phó từ- Sự kiện lớn
- Sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ)
- Sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám tang)
- làm gì đó Một cách lớn lao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大事
Trái nghĩa
Từ ghép có 大事
Câu hỏi thường gặp
大事 nghĩa là gì?
大事 (dàshì) nghĩa là sự kiện lớn.
大事 đọc thế nào?
大事 đọc là dàshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 大事 là gì?
Âm Hán Việt của 大事 là "đại sự".