小事
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 点 (diǎn)
小事 nghĩa là chuyện vặt, vấn đề tầm thường.
Nghĩa của 小事
xiǎoshì
TIỂU SỰDanh từ- Chuyện vặt
- Vấn đề tầm thường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 小事
Trái nghĩa
Từ ghép có 小事
Thành ngữ có 小事
- 小事一桩 — Vấn đề tầm thường; dễ như ăn bánh
Câu hỏi thường gặp
小事 nghĩa là gì?
小事 (xiǎoshì) nghĩa là chuyện vặt, vấn đề tầm thường.
小事 đọc thế nào?
小事 đọc là xiǎoshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 小事 là gì?
Âm Hán Việt của 小事 là "tiểu sự".