TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大会

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大會

Âm Hán Việt ĐẠI HỘI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 届 (jiè)

大会 nghĩa là đại hội, cuộc họp chung.

Nghĩa của 大会

dàhuì

ĐẠI HỘIDanh từ, Động từphồn thể 大會
  1. Đại hội
  2. Cuộc họp chung
  3. Hội nghị

Từ ghép có 大会

Câu hỏi thường gặp

大会 nghĩa là gì?

大会 (dàhuì) nghĩa là đại hội, cuộc họp chung.

大会 đọc thế nào?

大会 đọc là dàhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 大会 là gì?

Âm Hán Việt của 大会 là "đại hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.