大会
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大會
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 届 (jiè)
大会 nghĩa là đại hội, cuộc họp chung.
Nghĩa của 大会
dàhuì
ĐẠI HỘIDanh từ, Động từphồn thể 大會- Đại hội
- Cuộc họp chung
- Hội nghị
Từ ghép có 大会
Câu hỏi thường gặp
大会 nghĩa là gì?
大会 (dàhuì) nghĩa là đại hội, cuộc họp chung.
大会 đọc thế nào?
大会 đọc là dàhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 大会 là gì?
Âm Hán Việt của 大会 là "đại hội".