大吃一惊 — Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
Câu hỏi thường gặp
大吃 nghĩa là gì?
大吃 (dàchī) nghĩa là ăn ngấu nghiến, ăn uống thỏa thuê.
大吃 đọc thế nào?
大吃 đọc là dàchī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.