TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大名

dàmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DANH

大名 nghĩa là Tên nổi tiếng.

Nghĩa của 大名

dàmíng

ĐẠI DANHDanh từ, Tên riêng
  1. Tên nổi tiếng
  2. Tên quý ngài
  3. Tên chính thức của một người

Dàmíng

ĐẠI DANHDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Huyện Daming ở Handan 邯郸 (Hándān), Hà Bắc

Thành ngữ có 大名

  • 大名鼎鼎 — Danh tiếng lẫy lừng
  • 鼎鼎大名 — Nổi tiếng
  • 久闻大名 — Đã biết danh từ lâu (lịch sự)
  • 四大名著 — Bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 红楼梦 (Hónglóu Mèng), Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), Thủy hử 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn), Tâ
  • 久仰大名 — Tôi đã mong được gặp bạn từ lâu

Câu hỏi thường gặp

大名 nghĩa là gì?

大名 (dàmíng, dàmíng) nghĩa là Tên nổi tiếng.

大名 đọc thế nào?

大名 đọc là dàmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大名 là gì?

Âm Hán Việt của 大名 là "đại danh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.