大喊
giọng máy của trình duyệt
大喊 nghĩa là hét lớn.
Nghĩa của 大喊
dàhǎn
ĐẠI HẢMĐộng từ- Hét lớn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大喊
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 大喊
- 大喊大叫 — La hét ầm ĩ (thành ngữ); la to
Câu hỏi thường gặp
大喊 nghĩa là gì?
大喊 (dàhǎn) nghĩa là hét lớn.
大喊 đọc thế nào?
大喊 đọc là dàhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 大喊 là gì?
Âm Hán Việt của 大喊 là "đại hảm".