呐喊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 吶喊
呐喊 nghĩa là hò hét, kêu gọi.
Nghĩa của 呐喊
nàhǎn
NỘT HẢMĐộng từphồn thể 吶喊- Hò hét
- Kêu gọi
- Cổ vũ
- Hô to
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呐喊
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 呐喊
- 摇旗呐喊 — Vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
Câu hỏi thường gặp
呐喊 nghĩa là gì?
呐喊 (nàhǎn) nghĩa là hò hét, kêu gọi.
呐喊 đọc thế nào?
呐喊 đọc là nàhǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 呐喊 là gì?
Âm Hán Việt của 呐喊 là "nột hảm".