TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大堡礁

Dàbǎojiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BẢO TIỀU

大堡礁 nghĩa là Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc.

Nghĩa của 大堡礁

Dàbǎojiāo

ĐẠI BẢO TIỀUTên riêngtên riêng
  1. Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc

Câu hỏi thường gặp

大堡礁 nghĩa là gì?

大堡礁 (dàbǎojiāo) nghĩa là Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc.

大堡礁 đọc thế nào?

大堡礁 đọc là Dàbǎojiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 大堡礁 là gì?

Âm Hán Việt của 大堡礁 là "đại bảo tiều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.