TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大宇

Dàyǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI VŨ

大宇 nghĩa là Daewoo (tập đoàn Hàn Quốc).

Nghĩa của 大宇

Dàyǔ

ĐẠI VŨtên riêng
  1. Daewoo (tập đoàn Hàn Quốc)

Câu hỏi thường gặp

大宇 nghĩa là gì?

大宇 (dàyǔ) nghĩa là Daewoo (tập đoàn Hàn Quốc).

大宇 đọc thế nào?

大宇 đọc là Dàyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 大宇 là gì?

Âm Hán Việt của 大宇 là "đại vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.