TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大客车

dàkèchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大客車

Âm Hán Việt ĐẠI KHÁCH XA

大客车 nghĩa là xe khách.

Nghĩa của 大客车

dàkèchē

ĐẠI KHÁCH XADanh từphồn thể 大客車
  1. Xe khách

Câu hỏi thường gặp

大客车 nghĩa là gì?

大客车 (dàkèchē) nghĩa là xe khách.

大客车 đọc thế nào?

大客车 đọc là dàkèchē (pinyin).

Âm Hán Việt của 大客车 là gì?

Âm Hán Việt của 大客车 là "đại khách xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.