TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大家

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dàjiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI GIA

Lưu ý: “đại gia” trong tiếng Việt là người rất giàu có — khác nghĩa với 大家 (mọi người). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

大家 nghĩa là mọi người.

Nghĩa của 大家

dàjiā

ĐẠI GIAĐại từ, Danh từ
  1. Mọi người
  2. Gia đình có ảnh hưởng
  3. Đại gia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大家

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 大家

Thành ngữ có 大家

Câu ví dụ với 大家

  • 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
  • 她对大家都很亲切。 Đối với mọi người, nó đều rất thân thiết.Tatoeba #832082
  • 大家都喜欢她。 Tất cả mọi người đều thích cô ấy.Tatoeba #9419130
  • 我认为这个消息应该通知大家。 Wǒ rènwéi zhège xiāoxi yīnggāi tōngzhī dàjiā.Tôi thấy tin đó nên báo cho mọi người biết.Tatoeba #3537858
  • 到了最后,大家一定要靠自己学习。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #19
  • 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Tatoeba #3709231
  • 看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。 Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.Tatoeba #3709359
  • 王院长为人正派,办事公道,没给人穿过小鞋,大家都尊敬他。 Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.Tatoeba #3709219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

大家 nghĩa là gì?

大家 (dàjiā) nghĩa là mọi người.

大家 đọc thế nào?

大家 đọc là dàjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 大家 là gì?

Âm Hán Việt của 大家 là "đại gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.