大家
giọng máy của trình duyệt
Lưu ý: “đại gia” trong tiếng Việt là người rất giàu có — khác nghĩa với 大家 (mọi người). Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
大家 nghĩa là mọi người.
Nghĩa của 大家
dàjiā
ĐẠI GIAĐại từ, Danh từ- Mọi người
- Gia đình có ảnh hưởng
- Đại gia
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大家
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 大家
Thành ngữ có 大家
- 大家闺秀 — Cô gái từ gia đình giàu
Câu ví dụ với 大家
- 她将必须为大家做饭。 Cô ấy sẽ phải nấu cơm cho tất cả mọi người.Tatoeba #905874
- 她对大家都很亲切。 Đối với mọi người, nó đều rất thân thiết.Tatoeba #832082
- 大家都喜欢她。 Tất cả mọi người đều thích cô ấy.Tatoeba #9419130
- 我认为这个消息应该通知大家。 Wǒ rènwéi zhège xiāoxi yīnggāi tōngzhī dàjiā.Tôi thấy tin đó nên báo cho mọi người biết.Tatoeba #3537858
- 到了最后,大家一定要靠自己学习。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #19
- 大家干得正起劲,你千万不能泼冷水。 Mọi người làm việc đang hào hứng, cậu nhất định không được phá vỡ khí thế đó.Tatoeba #3709231
- 看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。 Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.Tatoeba #3709359
- 王院长为人正派,办事公道,没给人穿过小鞋,大家都尊敬他。 Viện trưởng Vương xử sự ngay thẳng, làm việc công minh, chưa từng gây khó dễ cho ai, mọi người đều tôn kính ông ấy.Tatoeba #3709219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
大家 nghĩa là gì?
大家 (dàjiā) nghĩa là mọi người.
大家 đọc thế nào?
大家 đọc là dàjiā (pinyin).
Âm Hán Việt của 大家 là gì?
Âm Hán Việt của 大家 là "đại gia".