Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hiến chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大宪章 nghĩa là Đại Hiến chương.
Nghĩa của 大宪章
Dà Xiànzhāng
ĐẠI HIẾN CHƯƠNGTên riêngphồn thể 大憲章tên riêng
Đại Hiến chương
Câu hỏi thường gặp
大宪章 nghĩa là gì?
大宪章 (dà xiànzhāng) nghĩa là Đại Hiến chương.
大宪章 đọc thế nào?
大宪章 đọc là Dà Xiànzhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 大宪章 là gì?
Âm Hán Việt của 大宪章 là "đại hiến chương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.