TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大寺院

dàsìyuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TỰ VIỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tự viện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大寺院 nghĩa là tu viện lớn, đại tự viện.

Nghĩa của 大寺院

dàsìyuàn

ĐẠI TỰ VIỆN
  1. Tu viện lớn
  2. Đại tự viện

Câu hỏi thường gặp

大寺院 nghĩa là gì?

大寺院 (dàsìyuàn) nghĩa là tu viện lớn, đại tự viện.

大寺院 đọc thế nào?

大寺院 đọc là dàsìyuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 大寺院 là gì?

Âm Hán Việt của 大寺院 là "đại tự viện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.