TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大山

Dàshān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大山 nghĩa là Đại Sơn, nghệ danh của Mark Henry Rowswell (1965-), diễn viên và nhân vật truyền hình nổi tiếng ở Trung Quốc.

Nghĩa của 大山

Dàshān

ĐẠI SƠNDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Đại Sơn, nghệ danh của Mark Henry Rowswell (1965-), diễn viên và nhân vật truyền hình nổi tiếng ở Trung Quốc

Thành ngữ có 大山

  • 侃大山 — Tán gẫu nói chuyện phiếm

Câu hỏi thường gặp

大山 nghĩa là gì?

大山 (dàshān) nghĩa là Đại Sơn, nghệ danh của Mark Henry Rowswell (1965-), diễn viên và nhân vật truyền hình nổi tiếng ở Trung Quốc.

大山 đọc thế nào?

大山 đọc là Dàshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 大山 là gì?

Âm Hán Việt của 大山 là "đại sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.