TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大张挞伐

dàzhāngtàfá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大張撻伐

Âm Hán Việt ĐẠI TRƯƠNG THÁT PHẠT

大张挞伐 nghĩa là Phát động tấn công toàn diện.

Nghĩa của 大张挞伐

dàzhāngtàfá

ĐẠI TRƯƠNG THÁT PHẠTphồn thể 大張撻伐
  1. thành ngữ Phát động tấn công toàn diện
  2. Lên án mạnh mẽ; chỉ trích

Câu hỏi thường gặp

大张挞伐 nghĩa là gì?

大张挞伐 (dàzhāngtàfá) nghĩa là Phát động tấn công toàn diện.

大张挞伐 đọc thế nào?

大张挞伐 đọc là dàzhāngtàfá (pinyin).

Âm Hán Việt của 大张挞伐 là gì?

Âm Hán Việt của 大张挞伐 là "đại trương thát phạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.