大彻大悟 — Đạt được giác ngộ tối cao hoặc niết bàn (Phật giáo)
Câu hỏi thường gặp
大悟 nghĩa là gì?
大悟 (dàwù) nghĩa là Huyện Đại Ngộ ở Hiếu Cảm 孝感 (Xiàogǎn), Hồ Bắc.
大悟 đọc thế nào?
大悟 đọc là Dàwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 大悟 là gì?
Âm Hán Việt của 大悟 là "đại ngộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.