大拐
giọng máy của trình duyệt
大拐 nghĩa là rẽ trái.
Nghĩa của 大拐
dàguǎi
ĐẠI QUẢI- Rẽ trái (tiếng Thượng Hải)
Câu hỏi thường gặp
大拐 nghĩa là gì?
大拐 (dàguǎi) nghĩa là rẽ trái.
大拐 đọc thế nào?
大拐 đọc là dàguǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 大拐 là gì?
Âm Hán Việt của 大拐 là "đại quải".