TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大氅

dàchǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI SƯỞNG
Lượng từ đi kèm: 件 (jiàn)

大氅 nghĩa là áo choàng, áo khoác.

Nghĩa của 大氅

dàchǎng

ĐẠI SƯỞNGDanh từ
  1. Áo choàng
  2. Áo khoác
  3. Áo choàng không tay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大氅

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

大氅 nghĩa là gì?

大氅 (dàchǎng) nghĩa là áo choàng, áo khoác.

大氅 đọc thế nào?

大氅 đọc là dàchǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大氅 là gì?

Âm Hán Việt của 大氅 là "đại sưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.