TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大洋龙

dàyánglóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大洋龍

Âm Hán Việt ĐẠI DƯƠNG LONG

大洋龙 nghĩa là Halisaurus.

Nghĩa của 大洋龙

dàyánglóng

ĐẠI DƯƠNG LONGphồn thể 大洋龍
  1. Halisaurus

Câu hỏi thường gặp

大洋龙 nghĩa là gì?

大洋龙 (dàyánglóng) nghĩa là Halisaurus.

大洋龙 đọc thế nào?

大洋龙 đọc là dàyánglóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大洋龙 là gì?

Âm Hán Việt của 大洋龙 là "đại dương long".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.