TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大班

dàbān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI BAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái ban” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大班 nghĩa là thái ban, giám đốc điều hành.

Nghĩa của 大班

dàbān

THÁI BANDanh từ
  1. Thái ban
  2. Giám đốc điều hành
  3. Quản lý doanh nghiệp nước ngoài
  4. Lớp lớn của mẫu giáo hoặc khối lớp trong trường

Câu hỏi thường gặp

大班 nghĩa là gì?

大班 (dàbān) nghĩa là thái ban, giám đốc điều hành.

大班 đọc thế nào?

大班 đọc là dàbān (pinyin).

Âm Hán Việt của 大班 là gì?

Âm Hán Việt của 大班 là "thái ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.