大破大立 (dàpòdàlì) nghĩa là Phá bỏ cái cũ và thiết lập cái mới.
大破大立 đọc thế nào?
大破大立 đọc là dàpòdàlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 大破大立 là gì?
Âm Hán Việt của 大破大立 là "đại phá đại lập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.