大肠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大腸
大肠 nghĩa là ruột già.
Nghĩa của 大肠
dàcháng
ĐẠI TRÀNGDanh từphồn thể 大腸- Ruột già
Từ ghép có 大肠
Câu hỏi thường gặp
大肠 nghĩa là gì?
大肠 (dàcháng) nghĩa là ruột già.
大肠 đọc thế nào?
大肠 đọc là dàcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 大肠 là gì?
Âm Hán Việt của 大肠 là "đại tràng".