TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大肠

dàcháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大腸

Âm Hán Việt ĐẠI TRÀNG

大肠 nghĩa là ruột già.

Nghĩa của 大肠

dàcháng

ĐẠI TRÀNGDanh từphồn thể 大腸
  1. Ruột già

Từ ghép có 大肠

Câu hỏi thường gặp

大肠 nghĩa là gì?

大肠 (dàcháng) nghĩa là ruột già.

大肠 đọc thế nào?

大肠 đọc là dàcháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大肠 là gì?

Âm Hán Việt của 大肠 là "đại tràng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.