TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大肠杆菌

dàchánggǎnjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大腸桿菌

Âm Hán Việt ĐẠI TRÀNG CAN KHUẨN

大肠杆菌 nghĩa là vi khuẩn escherichia coli.

Nghĩa của 大肠杆菌

dàchánggǎnjūn

ĐẠI TRÀNG CAN KHUẨNDanh từphồn thể 大腸桿菌
  1. Vi khuẩn Escherichia coli (E. coli)

Câu hỏi thường gặp

大肠杆菌 nghĩa là gì?

大肠杆菌 (dàchánggǎnjūn) nghĩa là vi khuẩn escherichia coli.

大肠杆菌 đọc thế nào?

大肠杆菌 đọc là dàchánggǎnjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 大肠杆菌 là gì?

Âm Hán Việt của 大肠杆菌 là "đại tràng can khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.