TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大臣

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàchén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI THẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại thần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大臣 nghĩa là đại thần, bộ trưởng nội các.

Nghĩa của 大臣

dàchén

ĐẠI THẦNDanh từ
  1. Đại thần (trong chế độ quân chủ)
  2. Bộ trưởng nội các

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大臣

Đồng nghĩa

Từ ghép có 大臣

Câu hỏi thường gặp

大臣 nghĩa là gì?

大臣 (dàchén) nghĩa là đại thần, bộ trưởng nội các.

大臣 đọc thế nào?

大臣 đọc là dàchén (pinyin).

Âm Hán Việt của 大臣 là gì?

Âm Hán Việt của 大臣 là "đại thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.