大话骰 nghĩa là Trò chơi xúc xắc nói dối (trò chơi xúc xắc).
Nghĩa của 大话骰
dàhuàtóu
phồn thể 大話骰
Trò chơi xúc xắc nói dối (trò chơi xúc xắc)
Câu hỏi thường gặp
大话骰 nghĩa là gì?
大话骰 (dàhuàtóu) nghĩa là Trò chơi xúc xắc nói dối (trò chơi xúc xắc).
大话骰 đọc thế nào?
大话骰 đọc là dàhuàtóu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.