大陆客 (dàlùkè) nghĩa là Khách du lịch từ Trung Quốc đại lục.
大陆客 đọc thế nào?
大陆客 đọc là dàlùkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 大陆客 là gì?
Âm Hán Việt của 大陆客 là "đại lục khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.