TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大限

dàxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HẠN

大限 nghĩa là giới hạn, tối đa.

Nghĩa của 大限

dàxiàn

ĐẠI HẠNDanh từ
  1. Giới hạn
  2. Tối đa
  3. Tuổi thọ được định sẵn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大限

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 大限

  • 大限临头 — Đối mặt với cái kết (thành ngữ); cuối đời

Câu hỏi thường gặp

大限 nghĩa là gì?

大限 (dàxiàn) nghĩa là giới hạn, tối đa.

大限 đọc thế nào?

大限 đọc là dàxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 大限 là gì?

Âm Hán Việt của 大限 là "đại hạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.