TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大韩航空

Dàhán Hángkōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大韓航空

Âm Hán Việt ĐẠI HÀN HÀNG KHÔNG

大韩航空 nghĩa là Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc.

Nghĩa của 大韩航空

Dàhán Hángkōng

ĐẠI HÀN HÀNG KHÔNGphồn thể 大韓航空tên riêng
  1. Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp

大韩航空 nghĩa là gì?

大韩航空 (dàhán hángkōng) nghĩa là Korean Air, hãng hàng không chính của Hàn Quốc.

大韩航空 đọc thế nào?

大韩航空 đọc là Dàhán Hángkōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大韩航空 là gì?

Âm Hán Việt của 大韩航空 là "đại hàn hàng không".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.