TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天价

tiānjià giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天價

Âm Hán Việt THIÊN GIÁ

天价 nghĩa là cực kỳ đắt, giá trên trời.

Nghĩa của 天价

tiānjià

THIÊN GIÁDanh từphồn thể 天價
  1. Cực kỳ đắt
  2. Giá trên trời

Thành ngữ có 天价

  • 震天价响 — Tiếng động chấn động trời đất

Câu hỏi thường gặp

天价 nghĩa là gì?

天价 (tiānjià) nghĩa là cực kỳ đắt, giá trên trời.

天价 đọc thế nào?

天价 đọc là tiānjià (pinyin).

Âm Hán Việt của 天价 là gì?

Âm Hán Việt của 天价 là "thiên giá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.