TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天冬氨酸

tiāndōng'ānsuān giọng máy của trình duyệt

天冬氨酸 nghĩa là Axit aspartic (Asp), một loại axit amin.

Nghĩa của 天冬氨酸

tiāndōng'ānsuān

Danh từ
  1. Axit aspartic (Asp), một loại axit amin

Câu hỏi thường gặp

天冬氨酸 nghĩa là gì?

天冬氨酸 (tiāndōng'ānsuān) nghĩa là Axit aspartic (Asp), một loại axit amin.

天冬氨酸 đọc thế nào?

天冬氨酸 đọc là tiāndōng'ānsuān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.