天坑
giọng máy của trình duyệt
天坑 nghĩa là hố sụt.
Nghĩa của 天坑
tiānkēng
Danh từ- Hố sụt
Câu hỏi thường gặp
天坑 nghĩa là gì?
天坑 (tiānkēng) nghĩa là hố sụt.
天坑 đọc thế nào?
天坑 đọc là tiānkēng (pinyin).
天坑 nghĩa là hố sụt.
天坑 (tiānkēng) nghĩa là hố sụt.
天坑 đọc là tiānkēng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.