TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天堂

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tiāntáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN ĐƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天堂 nghĩa là thiên đường.

Nghĩa của 天堂

tiāntáng

THIÊN ĐƯỜNGDanh từ, Tên riêng
  1. Thiên đường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天堂

Trái nghĩa

Từ ghép có 天堂

Câu ví dụ với 天堂

  • 这个公园是小孩子的天堂。 Zhège gōngyuán shì xiǎoháizi de tiāntáng.Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2757179

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

天堂 nghĩa là gì?

天堂 (tiāntáng) nghĩa là thiên đường.

天堂 đọc thế nào?

天堂 đọc là tiāntáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 天堂 là gì?

Âm Hán Việt của 天堂 là "thiên đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.