天堂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天堂 nghĩa là thiên đường.
Nghĩa của 天堂
tiāntáng
THIÊN ĐƯỜNGDanh từ, Tên riêng- Thiên đường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天堂
Trái nghĩa
Từ ghép có 天堂
Câu ví dụ với 天堂
- 这个公园是小孩子的天堂。 Zhège gōngyuán shì xiǎoháizi de tiāntáng.Công viên này là thiên đường đối với trẻ nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2757179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
天堂 nghĩa là gì?
天堂 (tiāntáng) nghĩa là thiên đường.
天堂 đọc thế nào?
天堂 đọc là tiāntáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 天堂 là gì?
Âm Hán Việt của 天堂 là "thiên đường".