Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên đàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天坛 nghĩa là Thiên Đàn.
Nghĩa của 天坛
Tiāntán
THIÊN ĐÀNTên riêngphồn thể 天壇tên riêng
Thiên Đàn (ở Bắc Kinh)
Câu hỏi thường gặp
天坛 nghĩa là gì?
天坛 (tiāntán) nghĩa là Thiên Đàn.
天坛 đọc thế nào?
天坛 đọc là Tiāntán (pinyin).
Âm Hán Việt của 天坛 là gì?
Âm Hán Việt của 天坛 là "thiên đàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.